Trong các công trình, dây chuyền sản xuất và hệ thống thiết bị công nghiệp, nhiều khuyết tật nguy hiểm không thể nhận biết bằng quan sát thông thường. Một vết nứt nhỏ trong mối hàn, hiện tượng ăn mòn bên trong đường ống hoặc sự suy giảm chiều dày vật liệu có thể phát triển thành hư hỏng nghiêm trọng, gây gián đoạn vận hành, tổn thất tài sản và mất an toàn.

Dịch vụ thử nghiệm không phá hủy (NDT) của Vinacontrol giúp doanh nghiệp phát hiện, xác định vị trí và đánh giá khuyết tật của vật liệu, mối hàn, thiết bị và kết cấu mà không làm ảnh hưởng đến khả năng sử dụng của đối tượng kiểm tra. Kết quả thử nghiệm cung cấp cơ sở kỹ thuật quan trọng để nghiệm thu, bảo trì, sửa chữa và đưa ra quyết định vận hành an toàn.

Tổng quan dịch vụ


Thử nghiệm không phá hủy (Non-Destructive Testing), viết tắt là NDT – là việc sử dụng các phương pháp vật lý để kiểm tra phát hiện, định vị và đánh giá các khuyết tật bên trong hoặc ở bề mặt vật kiểm mà không làm ảnh hưởng đến kết cấu, công năng hay giá trị sử dụng của chúng. 

Thông qua thử nghiệm NDT, doanh nghiệp có thể phát hiện các dạng khuyết tật như:

• Vết nứt trên bề mặt hoặc bên trong vật liệu
• Rỗ khí, ngậm xỉ, không ngấu, không thấu trong mối hàn
• Ăn mòn, suy giảm chiều dày kim loại
• Tách lớp trong vật liệu kim loại hoặc composite
• Khuyết tật trong vật đúc, vật rèn và chi tiết cơ khí
• Sai lệch hoặc bất thường trong kết cấu và liên kết kỹ thuật

Dịch vụ được thực hiện tại nhà máy, công trường, kho bãi, cơ sở sản xuất hoặc vị trí lắp đặt thiết bị theo tiêu chuẩn, hồ sơ thiết kế và yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.

Dịch vụ của Vinacontrol giúp doanh nghiệp:

✔ Phát hiện sớm các khuyết tật có nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn
✔ Đánh giá chất lượng mối hàn, vật liệu và kết cấu mà không phá hủy sản phẩm
✔ Cung cấp dữ liệu phục vụ nghiệm thu, bảo trì và sửa chữa thiết bị
✔ Hạn chế sự cố, thời gian dừng máy và chi phí khắc phục ngoài kế hoạch
✔ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của dự án, chủ đầu tư và cơ quan quản lý
✔ Cung cấp hồ sơ, báo cáo làm căn cứ bàn giao và giải quyết tranh chấp

Đối tượng áp dụng


Dịch vụ thử nghiệm không phá hủy NDT được ứng dụng rộng rãi đối với:

• Mối hàn đường ống, bồn bể và kết cấu thép
• Nồi hơi, bình chịu áp lực và thiết bị nâng
• Hệ thống đường ống công nghệ
• Thiết bị trao đổi nhiệt và hệ thống ống chùm
• Kết cấu nhà máy, cầu, cảng và công trình công nghiệp
• Thiết bị trong ngành dầu khí, năng lượng và hóa chất
• Chi tiết cơ khí, vật đúc, vật rèn và sản phẩm kim loại
• Thiết bị đang vận hành cần đánh giá ăn mòn hoặc chiều dày còn lại

Các phương pháp thử nghiệm không phá hủy


Việc lựa chọn phương pháp NDT phụ thuộc vào vật liệu, hình dạng, vị trí khuyết tật cần phát hiện, điều kiện tiếp cận và yêu cầu kỹ thuật của dự án. Vinacontrol khảo sát đối tượng kiểm tra để đề xuất phương pháp phù hợp, tránh kiểm tra dàn trải nhưng không giải quyết đúng rủi ro cần kiểm soát.

1. Kiểm tra siêu âm – UT

Phương pháp kiểm tra siêu âm sử dụng sóng âm tần số cao truyền vào vật liệu. Khi gặp bề mặt phân cách hoặc khuyết tật, sóng siêu âm sẽ phản xạ trở lại và được thiết bị ghi nhận.

Thông qua phân tích tín hiệu phản xạ, kỹ thuật viên có thể xác định vị trí, độ sâu và ước lượng kích thước của khuyết tật bên trong vật liệu.

Ứng dụng chủ yếu:

• Kiểm tra khuyết tật bên trong mối hàn
• Đo chiều dày kim loại
• Đánh giá tình trạng ăn mòn đường ống, bồn bể
• Kiểm tra vật đúc, vật rèn và chi tiết cơ khí

Ưu điểm:

• Khả năng xuyên sâu và độ nhạy cao
• Có thể phát hiện các khuyết tật nhỏ bên trong vật liệu
• Nhiều trường hợp chỉ cần tiếp cận từ một phía
• Cho kết quả nhanh tại hiện trường
• Không sử dụng nguồn bức xạ ion hóa

Thử nghiệm không phá hủy bằng phương pháp siêu âm

Thử nghiệm không phá hủy bằng phương pháp siêu âm

2. Chụp ảnh phóng xạ – RT

Phương pháp chụp ảnh phóng xạ sử dụng tia X hoặc tia Gamma truyền qua đối tượng kiểm tra. Sự khác biệt về chiều dày, mật độ hoặc khuyết tật bên trong vật liệu làm thay đổi cường độ bức xạ được ghi nhận trên phim hoặc bộ thu nhận ảnh.

Ứng dụng chủ yếu:

• Kiểm tra mối hàn đường ống, bồn bể và kết cấu
• Phát hiện rỗ khí, ngậm xỉ, không ngấu và khuyết tật thể tích
• Kiểm tra vật đúc và một số chi tiết có cấu tạo phức tạp

Ưu điểm:

• Hình ảnh kết quả trực quan
• Có thể lưu trữ và đối chiếu hồ sơ
• Phát hiện hiệu quả nhiều dạng khuyết tật bên trong
• Phù hợp với nhiều loại vật liệu

Việc chụp ảnh phóng xạ phải được tổ chức với biện pháp kiểm soát an toàn nghiêm ngặt, phù hợp với điều kiện hiện trường và quy định liên quan.

3. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng – PT

Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng là phương pháp sử dụng dung dịch có khả năng thâm nhập vào các khuyết tật hở trên bề mặt vật liệu. Sau khi làm sạch phần chất thẩm thấu dư và phủ chất hiện hình, vị trí khuyết tật sẽ được thể hiện rõ để đánh giá.

Ứng dụng chủ yếu:

• Phát hiện vết nứt nhỏ hở trên bề mặt
• Kiểm tra mối hàn, vật đúc và chi tiết gia công
• Kiểm tra vật liệu kim loại và phi kim không xốp

Ưu điểm:

• Độ nhạy cao với khuyết tật bề mặt
• Thiết bị tương đối đơn giản
• Có thể áp dụng với chi tiết có hình dạng phức tạp
• Không phụ thuộc vào tính nhiễm từ của vật liệu

4. Kiểm tra bằng bột từ – MT

Phương pháp bột từ được sử dụng để phát hiện các khuyết tật bề mặt và gần bề mặt của vật liệu có khả năng nhiễm từ. Khi vật kiểm được từ hóa, sự gián đoạn trong vật liệu làm xuất hiện từ trường rò, thu hút các hạt từ và chỉ thị vị trí khuyết tật.

Ứng dụng chủ yếu:

• Kiểm tra mối hàn thép
• Phát hiện vết nứt bề mặt và gần bề mặt
• Kiểm tra chi tiết máy, trục, bánh răng và kết cấu thép

Ưu điểm:

• Độ nhạy cao
• Kết quả nhanh và dễ quan sát
• Phù hợp kiểm tra hiện trường

Phương pháp MT chỉ áp dụng đối với các vật liệu có tính sắt từ.

5. Kiểm tra dòng điện xoáy – ET

Kiểm tra dòng điện xoáy hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ. Khi đầu dò mang dòng điện xoay chiều được đưa gần vật liệu dẫn điện, dòng điện xoáy hình thành trong vật liệu. Khuyết tật hoặc sự thay đổi đặc tính vật liệu sẽ làm biến đổi tín hiệu điện từ và được thiết bị ghi nhận.

Ứng dụng chủ yếu:

• Kiểm tra khuyết tật bề mặt và gần bề mặt
• Kiểm tra hệ thống trao đổi nhiệt dạng ống chùm
• Đánh giá tình trạng ăn mòn
• Đo chiều dày lớp phủ
• Đánh giá sự thay đổi độ dẫn điện của vật liệu

Ưu điểm:

• Không cần tiếp xúc trực tiếp trong một số cấu hình kiểm tra
• Có tốc độ kiểm tra nhanh
• Nhạy với các khuyết tật bề mặt
• Thuận lợi cho việc kiểm tra số lượng lớn chi tiết hoặc đường ống

Quy trình dịch vụ


Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng

Vinacontrol tiếp nhận thông tin về hạng mục, vật liệu, vị trí kiểm tra, tiêu chuẩn áp dụng và mục đích sử dụng kết quả.

Bước 2: Khảo sát và lựa chọn phương pháp

Căn cứ điều kiện thực tế, chuyên gia xác định phương pháp NDT, phạm vi kiểm tra, thiết bị và nhân sự cần huy động.

Bước 3: Lập phương án thực hiện

Phương án nêu rõ vị trí kiểm tra, số lượng mẫu hoặc mối hàn, quy trình kỹ thuật, tiến độ và yêu cầu an toàn.

Bước 4: Kiểm tra tại hiện trường

Kỹ thuật viên thực hiện thử nghiệm, ghi nhận tín hiệu, hình ảnh và dữ liệu theo phương pháp đã thống nhất.

Bước 5: Phân tích và lập báo cáo

Kết quả được phân tích, đánh giá theo tiêu chí chấp nhận áp dụng. Báo cáo thể hiện phạm vi kiểm tra, phương pháp, thiết bị, vị trí và kết quả của từng hạng mục.